So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
1.5
-0.99
0.90
2.5
0.90
1.22
5.20
11.00
Live
1.00
2
0.82
0.83
3
0.97
1.18
6.20
11.00
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
1.5
0.01
1.01
13.00
31.00
BET365Sớm
0.85
1.5
0.95
0.83
2.5
0.98
1.25
5.00
9.50
Live
-0.98
2
0.77
0.82
3
0.97
1.18
6.25
10.00
Run
0.45
0
-0.60
-0.15
1.5
0.09
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.80
1.5
1.00
0.90
2.5
0.90
1.21
5.20
10.00
Live
0.76
1.75
-0.93
0.88
3
0.94
1.17
6.50
12.00
Run
0.48
0
-0.58
-0.11
1.5
0.03
1.02
8.40
300.00
188betSớm
0.82
1.5
-0.98
0.91
2.5
0.91
1.22
5.20
11.00
Live
-0.99
2
0.83
0.84
3
0.98
1.18
6.20
11.00
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.17
1.5
0.05
1.01
13.00
31.00
SbobetSớm
0.77
1.5
-0.95
0.90
2.5
0.90
1.20
4.89
9.40
Live
0.99
2
0.85
0.95
3
0.87
1.17
5.80
10.50
Run
0.47
0
-0.63
-0.24
1.5
0.10
1.02
7.30
240.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Dinamo 1948
ChủHòaKhách
AFC Metalul Buzau
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Dinamo 1948So Sánh Sức MạnhAFC Metalul Buzau
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Cup-1] FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3210517166.7%
11002031100.0%
2110314250.0%
6321961150.0%
[ROM Cup-2] AFC Metalul Buzau
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3201966266.7%
2101223250.0%
11007433100.0%
64021391266.7%

Thành tích đối đầu

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
AFC Metalul BuzauDinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROMC04-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.15-0.23-0.74H0.92-1.250.90BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
Dinamo BucurestiHermannstadt
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Farul ConstantaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiPetrolul Ploiesti
HermannstadtDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Dinamo BucurestiGangwon FC
Young BoysDinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D121-02-262 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.42-0.31-0.37B0.780-0.96BT
ROM D116-02-261 - 0
(0 - 0)
14 - 2-0.79-0.20-0.11T0.871.50.95TX
ROMC12-02-262 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.61-0.29-0.25T0.820.750.88TX
ROM D109-02-261 - 1
(0 - 0)
0 - 2-0.46-0.30-0.34H0.940.250.88TX
ROM D104-02-262 - 3
(1 - 1)
4 - 10-0.34-0.31-0.44T0.82-0.251.00TT
ROM D130-01-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.67-0.27-0.16H0.9510.87TX
ROM D123-01-261 - 2
(0 - 0)
1 - 8-0.22-0.32-0.56T0.79-0.75-0.97TT
ROM D118-01-261 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.53-0.32-0.28T0.900.50.92TX
INT CF11-01-263 - 2
(2 - 0)
- ---T--
INT CF07-01-260 - 2
(0 - 2)
2 - 5-0.56-0.28-0.29T0.800.50.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

AFC Metalul Buzau            
Chủ - Khách
AFC Metalul BuzauFC Bacau
AFC Metalul BuzauSepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Metalul BuzauTunari
FC Bihor OradeaAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauCeahlaul Piatra Neamt
Sporting LiestiAFC Metalul Buzau
Scolar ResitaAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauCSA Steaua Bucuresti
CS Dinamo BucurestiAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauMuscelul Campulung
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D221-02-260 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.59-0.28-0.250.930.750.77X
ROMC11-02-261 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.36-0.31-0.450.76-0.250.94X
INT CF04-02-262 - 1
(2 - 0)
5 - 3-----
ROM D214-12-252 - 1
(1 - 1)
7 - 1-0.52-0.31-0.310.910.50.79T
ROM D207-12-252 - 1
(1 - 1)
12 - 1-0.65-0.28-0.220.750.750.95T
ROMC04-12-254 - 7
(3 - 4)
2 - 8-0.24-0.27-0.610.85-0.750.85T
ROM D230-11-252 - 0
(2 - 0)
3 - 6-0.46-0.30-0.360.970.250.85X
ROM D222-11-251 - 1
(0 - 0)
11 - 13-0.38-0.32-0.420.9600.74X
ROM D208-11-250 - 2
(0 - 1)
0 - 5-0.26-0.29-0.580.74-0.750.96X
ROM D201-11-254 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.90-0.14-0.080.952.250.87T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

FC Dinamo 1948So sánh số liệuAFC Metalul Buzau
  • 17Tổng số ghi bàn20
  • 1.7Trung bình ghi bàn2.0
  • 9Tổng số mất bàn12
  • 0.9Trung bình mất bàn1.2
  • 70.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem14XemXem0XemXem14XemXem50%XemXem11XemXem39.3%XemXem17XemXem60.7%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
AFC Metalul Buzau
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
FC Dinamo 1948
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem8XemXem9XemXem11XemXem28.6%XemXem8XemXem28.6%XemXem13XemXem46.4%XemXem
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem1XemXem7.1%XemXem9XemXem64.3%XemXem
14XemXem2XemXem6XemXem6XemXem14.3%XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem
60240.0%Xem233.3%466.7%Xem
AFC Metalul Buzau
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem2XemXem5XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem5XemXem55.6%XemXem1XemXem11.1%XemXem
621333.3%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Dinamo 1948Thời gian ghi bànAFC Metalul Buzau
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    4
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Dinamo 1948Chi tiết về HT/FTAFC Metalul Buzau
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FC Dinamo 1948Số bàn thắng trong H1&H2AFC Metalul Buzau
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Dinamo 1948
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D107-03-2026KháchCFR Cluj2 Ngày
AFC Metalul Buzau
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D207-03-2026ChủFC Gloria Bistrita2 Ngày
ROM D214-03-2026KháchChindia Targoviste9 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng66.7% [2]
  • [1] 33.3%Hòa0.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 33.3%Thắng33.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 50.00%thắng 2 bàn+33.33% [2]
  • [1] 25.00%thắng 1 bàn33.33% [2]
  • [1] 25.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Dinamo 1948 VS AFC Metalul Buzau ngày 06-03-2026 - Thông tin đội hình