| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ISR Alef League-12] Hapoel Herzliya |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 27 | 19 | 12 | 31.3% |
| 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | 9 | 12 | 25.0% |
| 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 15 | 10 | 9 | 37.5% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 50.0% |
| [ISR Alef League-8] SC Maccabi Ironi Ashdod |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 6 | 4 | 6 | 29 | 25 | 22 | 8 | 37.5% |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 20 | 9 | 14 | 5 | 50.0% |
| 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 16 | 8 | 12 | 25.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 7 | 12 | 66.7% |
| Hapoel Herzliya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR LA | 07-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.27 | -0.32 | -0.55 | H | 0.89 | -0.50 | 0.81 | B | T |
| ISR LA | 09-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | T | 0.93 | 0.50 | 0.77 | T | T |
| ISR LA | 26-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | B | 0.76 | -0.25 | 0.94 | B | X |
| ISR LA | 21-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ISR LA | 30-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ISR LA | 16-12-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.31 | -0.31 | -0.50 | H | 0.80 | -0.50 | -0.98 | B | X |
| INT CF | 20-08-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Hapoel Herzliya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR LA | 07-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ISR LA | 31-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR LA | 17-10-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR LA | 10-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.55 | -0.31 | -0.29 | T | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | T |
| ISR LA | 26-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ISR LA | 19-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | H | 0.93 | 1 | 0.77 | T | T |
| ISR LA | 11-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR LA | 05-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.45 | -0.34 | -0.41 | H | 0.70 | 0 | 0.90 | H | X |
| ISR CUP | 28-08-25 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ISR LA | 08-05-25 | 1 - 4 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
| SC Maccabi Ironi Ashdod |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR LA | 28-11-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| ISR LA | 07-11-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 01-11-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR CUP | 28-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | 0.96 | -1 | 0.74 | T | ||
| ISR LA | 17-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 10-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.36 | -0.31 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| ISR CUP | 30-09-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 19-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.61 | -0.28 | -0.26 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
| ISR LA | 12-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.44 | -0.33 | -0.38 | 0.70 | 0 | 1.00 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%
| Hapoel Herzliya |
| Hapoel Herzliya |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ISR LA | 13-12-2025 | Khách | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 8 Ngày |
| ISR LA | 20-12-2025 | Chủ | Sport Club Dimona | 15 Ngày |
| ISR LA | 27-12-2025 | Khách | Maccabi Kiryat Gat | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ISR LA | 13-12-2025 | Chủ | Hapoel Holon Yaniv | 8 Ngày |
| ISR LA | 20-12-2025 | Chủ | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 15 Ngày |
| ISR LA | 27-12-2025 | Khách | Sport Club Dimona | 22 Ngày |

