Polokwane City FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Sabelo MotsaTiền vệ00000000
-Siyabonga Mashini-00000000
10Puleng TlolaneTiền vệ10010106.76
-Surprise Semangele Manthosi-00000000
-Sapholwethu KelepuHậu vệ00000000
20Raymond DanielsTiền đạo00000000
40Lindokuhle MathebulaThủ môn00000006.84
4Bulelani NikaniHậu vệ00000006.86
3Tlou NkweHậu vệ00020006.97
7Mokibelo Simon RamabuTiền đạo50130018.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Juan Adrian Mutudza-00000006.89
2Thabang MatuludiHậu vệ20120108.13
Bàn thắngThẻ vàng
34Lebohang Petrus NkakiHậu vệ10000007.83
17Bonginkosi dlaminiTiền đạo20010007.2
21Manuel Nhanga KambalaTiền vệ00000006.54
14Ndamulelo Rodney MaphanguleTiền vệ00000006.56
Thẻ vàng
-Banele MnguniTiền vệ00030006.51
-Thabelo TshikwetaTiền đạo40010016.65
-S. Tshabalala-00000000
-Ayanda NgwenyaThủ môn00000000
Magesi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mbali TshabalalaThủ môn00000000
-S. Ndlozi-10010006.04
-Sifiso LuthuliTiền đạo10000006.37
-Siphelele Majola-00000000
-Elvis ChipezezeThủ môn00000005.76
-Godfrey Tshepo MashigoTiền vệ00000005.86
-Nyakala RaphaduTiền đạo00000006.13
-Khonadzeo Muvhango-00000006.02
-Diteboho Mofokeng-00000000
-Motsie Mervyn MatimaTiền vệ00000000
-Levy MashianeTiền đạo10000005.93
-Kabelo MahlaselaTiền vệ00000006.01
-Kgothatso MaribaTiền đạo00000005.84
Thẻ vàng
3Mzwandile ButheleziHậu vệ00000006.22
-John Managa MokoneTiền vệ00000006.16
Thẻ vàng
4Tshepo MakgogaHậu vệ10000005.56
Thẻ vàng
6Samuel darpohTiền vệ21000005.48
Thẻ vàng
21Edmore ChirambadareTiền đạo10000006.38
-Mcedi VandalaTiền vệ10010006.31
-L. MtshaliHậu vệ00000005.69

Magesi vs Polokwane City FC ngày 28-02-2026 - Thống kê cầu thủ