Motherwell Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-H. CairnsTiền vệ00000005.79
-K. HayTiền đạo00000005.74
-Rebecca CameronThủ môn00000000
-Mason ClarkTiền đạo00000006.42
-Joanne AddieHậu vệ00000005.91
-Chloe Taggart LoganThủ môn00000006.21
-Shannon LeishmanHậu vệ00000005.95
-Chelsie WatsonHậu vệ00000005.78
-Katie Gardner RiceHậu vệ00010005.48
-Orla BurnHậu vệ00000005.91
-Kodie HayTiền đạo00000005.74
-Amy BullochTiền vệ00000006.08
-Erin CooneyTiền vệ00000000
-Teoni SteeleTiền đạo00000000
-Gillian InglisHậu vệ00000005.62
Thẻ vàng
-Amy DenholmHậu vệ00000000
-Lucy RonaldTiền vệ10000005.38
-Bailley CollinsTiền đạo00000006.31
-Carla Jane BoyceTiền đạo00000006.05
-T. BrowningHậu vệ00000005.55
Thẻ vàng
Glasgow Rangers Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Eilidh AustinHậu vệ00021007.53
5Jessica May Millen PegramHậu vệ00000007.78
3Leah EddieHậu vệ10000008
2Nicola DochertyHậu vệ10010008
26Jodi MclearyTiền vệ10002008.39
Thẻ đỏ
48Kim Shin-JiTiền vệ10010007.08
18Laura BerryTiền vệ30110008.2
Bàn thắng
10Quinty SabajoTiền vệ60100008.2
Bàn thắng
14Mia McAulayTiền vệ42030007.2
44Katie WilkinsonTiền đạo30110107.9
Bàn thắng
38Saoirse Coyle MorrowTiền vệ00000000
29Fallon Olivua Connolly-JacksonHậu vệ00000007.08
21May CruftTiền vệ00000006.81
20Camille LafaixTiền vệ30000006.9
13Li MengwenHậu vệ10000007.04
-Erin O'BrienTiền đạo00000000
43Phoebe O’DonnellTiền vệ00000000
6Laura RaffertyHậu vệ00000007.41
12Telma ÍvarsdóttirThủ môn00000000
1Jenna FifeThủ môn00000006.85

Motherwell Women vs Glasgow Rangers Women ngày 23-11-2025 - Thống kê cầu thủ