Radnicki Nis
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Nikola SrećkovićTiền đạo00000006.23
12Babacar MboupTiền đạo00000000
97Milos SpasicTiền đạo10000006.4
Thẻ vàng
3Ranko JokićHậu vệ00000000
5Bubacar DjaloTiền vệ00000000
22Radomir MilosavljevićTiền vệ10000006.72
8Issah AbassTiền đạo00000006.45
11Gboly AriyibiTiền đạo00001006.9
23Ibrahim·MustaphaTiền đạo10000006.54
Thẻ vàng
98Strahinja manojlovicThủ môn00000006.01
9A. ShestyukTiền đạo10100007.69
Bàn thắng
-dorde petrovicHậu vệ00000006.28
2Marko MijailovićHậu vệ00000006.31
89Luka IzdericTiền vệ10001006.9
-stefan nikolicTiền vệ10100007.76
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
15Dusan PavlovicHậu vệ00000006.62
-Lamont RochesterHậu vệ00000000
30Mateja RadonjićTiền vệ00000000
24Miljan IlićHậu vệ00010006.4
4Uroš VitasHậu vệ10000006.17
94Dejan StanivukovićThủ môn00000000
7Oleg NikiforenkoTiền đạo00000000
Radnicki 1923 Kragujevac
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
90Milan VidakovTiền đạo10000006.37
8Mehmed CosicHậu vệ00000006.12
-V. Tomić-00000000
-Luka·StankovskiTiền vệ00000005.77
Thẻ vàng
-Stefan CimbaljevicHậu vệ00000000
17Alfa baldeTiền đạo10000006.5
-Milos mladenovicThủ môn00000000
-Marjanovic nikolaTiền vệ00000000
-L. LijeskicThủ môn00000005.84
15Milan MitrovićHậu vệ00000006.66
34Bojan KovačevićHậu vệ00010006.7
-Ibrahim YusufTiền vệ10000006.02
-L. Ben HassineTiền vệ30010007.09
-Issa·BahTiền đạo30020006.11
7Wajdi SahliTiền vệ20000106.47
9Evandro da SilvaTiền đạo20000016.2
19Ester SoklerTiền đạo10100007.62
Bàn thắng
4Nikola MiličićHậu vệ00000006.88
32Nikola BukumiraTiền vệ00010006.02
23bojan adzicHậu vệ00000000
14Slobodan SimovićHậu vệ10000006.8

Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac ngày 08-02-2026 - Thống kê cầu thủ