Tatran Presov
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Filip SoučekTiền vệ10120107.9
Bàn thắngThẻ đỏ
3Michal SipľakHậu vệ00000006.16
4Patrik ŠimkoHậu vệ20000006.35
Thẻ vàng
80Landing SagnaTiền đạo20010006.42
Thẻ vàng
9Martin RegáliTiền đạo30110006.61
Bàn thắngThẻ vàng
11Stanislav OlejnikTiền đạo00020006.29
-Juraj KotulaHậu vệ00000006.91
-Taras BondarenkoHậu vệ00010006.6
5Roman BegalaTiền vệ20000006.8
22Daniels BalodisHậu vệ00000006.68
91Pavol BajzaThủ môn00000007.37
Thẻ vàng
14Kyrylo SigeevTiền vệ00000006.36
8Boris GallTiền vệ00000000
1Adrian KnurovskyThủ môn00000000
23Bleron KrasniqiTiền vệ00000000
97Andy MasarykTiền đạo10010006.48
Thẻ vàng
70Hélder Gomes MorimTiền vệ00000000
-Gļebs PatikaTiền vệ00000000
2Ioan-Calin RevencoHậu vệ00000000
33Moritz RomlingHậu vệ10000006.5
Michalovce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Matej CurmaHậu vệ00000005.35
Thẻ vàng
51Stanislav DankoTiền vệ00000006.25
-kai brosnan-00001007.4
12Henry·Franck·BahiHậu vệ00000000
13Kingsley MaduHậu vệ00000000
8Yushi ShimamuraTiền vệ00000000
4Abdul Musa ZubairuTiền vệ00000006.13
Thẻ vàng
-Samuel Antonio Ramos LinaresTiền vệ10100007.1
Bàn thắng
-K. Taylor-HartTiền vệ30040006.83
-rang tae park-00000006.8
Thẻ vàng
25Lukáš PauschekHậu vệ00000006.35
Thẻ vàng
66Martin BednárHậu vệ40000006.64
16Adam JakubechThủ môn00000000
-patrik lukacTiền đạo00000006
40Hugo AhlTiền vệ00000005.98
11José LópezTiền đạo20000006.4
80Ben CottrellTiền vệ10000006.08
26Tornike DzotsenidzeHậu vệ00000005.59
Thẻ vàng

Michalovce vs Tatran Presov ngày 14-09-2025 - Thống kê cầu thủ