Spartak Trnava
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Kristián KoštrnaHậu vệ00000000
91Marin LaušićTiền vệ00000000
8Giorgi MoistsrapishviliTiền vệ00000006.61
12Abdulrahman TaiwoTiền đạo20000006.44
3Roko JureskinHậu vệ20010006.73
23Filip TwardzikHậu vệ00000007.22
21patrick karhanTiền vệ00000000
93Idjessi MetsokoTiền đạo00000006.31
19Timotej KudlickaTiền vệ30100007.27
Bàn thắngThẻ vàng
14Miloš KratochvílTiền vệ00010006.59
11Philip AzangoTiền đạo00000006.36
20Filip TrelloTiền vệ00000000
30Luka KhorkheliTiền vệ10000006.05
1Žiga FrelihThủ môn00000006.75
72Martin VantrubaThủ môn00000000
27Michal TomičHậu vệ00000006.48
7Stefan SkrboTiền đạo20010016.78
52Erik SaboTiền vệ10000007.07
17Jakub PaurTiền đạo00000006.48
Thẻ vàng
29Martin MikovičHậu vệ10011007.62
Thẻ đỏ
Michalovce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-rang tae parkHậu vệ00000000
61Matus BegalaTiền vệ00000006.25
12Henry·Franck·BahiHậu vệ00000000
8Yushi ShimamuraTiền vệ00000006.02
Thẻ vàng
-T. WalczakTiền vệ00000006.27
51Stanislav DankoTiền vệ00000000
4Abdul Musa ZubairuTiền vệ00000005.94
-Orestis KalemiTiền vệ00000000
80Ben CottrellTiền vệ10030006.15
Thẻ vàng
-kai brosnanTiền vệ10000006.12
66Martin BednárHậu vệ00000006.74
-patrik lukacThủ môn00000006.9
22Patrik DanekTiền đạo10010006.62
11José LópezTiền đạo00000006.4
-luka lemishkoTiền đạo00000000
16Adam JakubechThủ môn00000000
-Samuel Antonio Ramos LinaresTiền vệ40100107.3
Bàn thắng
26Tornike DzotsenidzeHậu vệ10000007.01
27Matej CurmaHậu vệ00000006.49
40Hugo AhlTiền vệ00000006.42

Michalovce vs Spartak Trnava ngày 09-02-2026 - Thống kê cầu thủ