Győri ETO FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Barnabás Bíró-00000000
2Stefan VlădoiuHậu vệ00011006.34
76Jovan ŽivkovićTiền đạo00000000
-Imre Adrián Tollár-00000006
-Oleksandr PyshchurTiền đạo20100007.63
Bàn thắng
-samsondin ouroHậu vệ00000006.07
96Marcell huszarTiền đạo20100007.44
Bàn thắng
-Ádám DécsyTiền vệ00000000
5Paul AntonTiền vệ00000000
-Dániel Brecska-00000000
25Deian BoldorHậu vệ00000000
4Alexander AbrahamssonHậu vệ00000000
99Samuel PetrasThủ môn00000006.45
6Rajmund TóthTiền vệ10020006.25
21Mark CsingerHậu vệ10000006.79
24Miljan·KrpicTiền vệ10110007.41
Bàn thắng
23Daniel ŠtefuljHậu vệ30101007.84
Bàn thắngThẻ vàng
27Milan VitálisTiền vệ10101109
Bàn thắng
8Laszlo vinglerTiền vệ20010006.66
80Željko GavrićTiền đạo30000006.4
10Claudiu BumbaTiền vệ00022017.5
7Ahmed Nadhir BenboualiTiền đạo30200019.18
Bàn thắngThẻ đỏ
90Kevin BánátiTiền vệ10000015.98
MTK Budapest
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Patrik DemjenThủ môn00000006.46
29Jozsef BalázsThủ môn00000000
-Viktor Vitályos-00000004.5
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
24Tamas FadgyasThủ môn00000000
22Zsombor BevardiTiền đạo10000005.67
6Mihály KataTiền vệ00010006.25
3János SzépeHậu vệ00000005.92
7Adin molnarTiền đạo10020006.39
25Tamás KádárHậu vệ00000005.55
Thẻ vàng
-István BognárTiền vệ20001006.49
27Patrik kovacsHậu vệ00000005.12
Thẻ vàng
11Marin JurinaTiền đạo20110007.99
Bàn thắng
-Hunor NemethTiền vệ00001006.89
-Rajmund MolnárTiền đạo20120006.67
Bàn thắng
14artur horvathTiền vệ20000006.1
20Mark Kerezsi ZalanTiền đạo00000000
5Roland LehoczkyHậu vệ00000005.59
18Krisztián NémethTiền đạo00000000
-Róbert PolievkaTiền đạo00000000
15Imre Antal SzelesHậu vệ00000005.78
-Patrik Péter SzűcsTiền vệ00000000
16Péter TörőcsikTiền đạo00000000
21István ÁtrokTiền vệ00010005.84

MTK Budapest vs Győri ETO FC ngày 17-08-2025 - Thống kê cầu thủ