Hapoel Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Regis NdoTiền đạo10020006.55
11Anis Forat AyiasTiền đạo00000005.6
1Niv AntmanThủ môn00000005.88
3tamir arbelHậu vệ00010006.6
25george dibaHậu vệ00000006.17
24Liran SardalTiền vệ10000006.33
12Oren BitonHậu vệ10000005.78
14R. NaviTiền vệ10000005.79
55naor sabagTiền vệ00010006.49
Thẻ vàng
21Roei ZikriTiền đạo20030006.71
-S. BelhasanTiền vệ00000000
41yasmao cabedaTiền vệ00000000
8Yonatan FerberTiền vệ11010006.18
15yaad gonenTiền đạo00000006.06
Thẻ vàng
9Rotem HatuelTiền vệ30030006.86
22Benjamin MachiniThủ môn00000000
4Dor MalulHậu vệ00000000
18Ofek BitonTiền vệ40011016.94
7itay boganimTiền đạo00000006.05
10Javon·EastTiền đạo20100017.16
Bàn thắngThẻ vàng
Ashdod MS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
98Stav NachmaniTiền đạo00000000
-noam muchaTiền vệ00010006.23
55Raz MeirHậu vệ00000006.32
26Kimvuidi Keikie KarimTiền vệ00021016.65
18Ben HadadiTiền đạo00000000
45Or DasaTiền đạo00000006.48
7Nehoray DabushTiền đạo00000000
1Raz KarmiThủ môn00000000
25Karol NiemczyckiThủ môn00000006.57
3Ibrahim DiakiteHậu vệ10100007.64
Bàn thắng
5Nir BittonHậu vệ00001007.3
15Tom Ben-ZakenHậu vệ20012008.01
Thẻ vàng
9Shalev HaroshTiền vệ10000006.18
Thẻ vàng
10Illi TammTiền vệ21000006.78
8Roy GordanaTiền vệ10000006.38
87mohamad amerTiền vệ00060007.44
-Azo natan ori-30130008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
29batoumTiền đạo30110007.72
Bàn thắng
13Eugene AnsahTiền đạo51130028.2
Bàn thắng
16maor yashilirmakHậu vệ00000006.39

Ashdod MS vs Hapoel Haifa ngày 01-11-2025 - Thống kê cầu thủ