Celtic FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Hyun-Jun YangTiền đạo10100007.6
Bàn thắng
11Tomáš ČvančaraTiền đạo21001006.54
Thẻ vàng
38Daizen MaedaTiền đạo10000006.26
22Julian AraujoHậu vệ00020006
Thẻ vàng
6Auston TrustyHậu vệ00010005.25
Thẻ đỏ
5Liam ScalesHậu vệ20000006.81
63Kieran TierneyHậu vệ10000005.93
27Arne EngelsTiền vệ00000005.81
Thẻ vàng
42Callum McGregorTiền vệ00000005.94
Thẻ vàng
8Benjamin NygrenTiền đạo10110107.73
Bàn thắngThẻ đỏ
23Sebastian TounektiTiền đạo10000016.39
Thẻ vàng
51Colby DonovanHậu vệ00000000
49James ForrestTiền đạo00000000
28Paulo BernardoTiền vệ00000000
41Reo HatateTiền vệ00000000
14Luke McCowanTiền vệ00000000
47Dane MurrayHậu vệ00000006.41
56Anthony RalstonHậu vệ00000006.1
12Viljami SinisaloThủ môn00000000
1Kasper SchmeichelThủ môn00000006.65
Thẻ vàng
Heart of Midlothian
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Jordi AltenaTiền vệ00000000
7Elton KabanguTiền đạo00000000
2Frankie KentHậu vệ00000000
1Craig GordonThủ môn00000006.22
10Claudio Rafael Soares BragaTiền đạo30100006.89
Bàn thắng
19Stuart FindlayHậu vệ20100007.07
Bàn thắngThẻ vàng
4Craig HalkettHậu vệ00000006.17
29Sabah KerjotaHậu vệ00000006.49
-James wilsonTiền đạo00000006.51
16Blair SpittalTiền vệ11000006.04
25Alexander SchwolowThủ môn00000000
31Oisin McEnteeTiền vệ00001005.58
Thẻ vàng
40Eduardo AgeuTiền vệ00000000
89Alexandros KyziridisTiền đạo40020006.11
11Pierre Landry KaboreTiền đạo20000006.31
49Marc LeonardTiền vệ20001006.66
22Tomas Bent MagnussonTiền vệ00010005.86
Thẻ vàng
5Jamie McCartHậu vệ00000005.76
18Harry MilneHậu vệ00020006.39
15Michael SteinwenderHậu vệ00000006.02

Heart of Midlothian vs Celtic FC ngày 25-01-2026 - Thống kê cầu thủ