| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Andres Robles | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| - | Leonardo Lang Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Carlos Eduardo de Souza Vieira | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Gustavo | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
| - | Marcelo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Vitinho | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Yann Rollim | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Vitor Feijão | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Roberto | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.1 | |
| - | Ronei Gebing | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | |
| - | Andrew | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Calyson | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| - | Jeam | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Anderson Uchôa dos Santos | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| - | Emerson Fabricio Goncalves Calbuch | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |