

| [INT CF-] Fola Esch |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] US Mondorf-les-Bains |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 12 | 66.7% |
| Fola Esch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 06-04-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 29-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 18-05-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 10-12-23 | 3 - 2 (1 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 12-03-23 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 11-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 22-05-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 08-08-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 02-05-21 | 2 - 3 (1 - 2) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 10-03-21 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fola Esch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 06-12-25 | 4 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D2 | 29-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 16-11-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 09-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D2 | 11-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 27-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 21-09-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 05-09-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 23-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Mondorf-les-Bains |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 30-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 02-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 19-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 05-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 01-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fola Esch |
| Fola Esch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX Cup | 04-03-2026 | Chủ | Hostert | 45 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 08-02-2026 | Chủ | Progres Niedercorn | 21 Ngày |
| LUX D1 | 15-02-2026 | Khách | UN Kaerjeng 97 | 28 Ngày |
| LUX D1 | 22-02-2026 | Chủ | Atert Bissen | 35 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật