

| [GRE Women's Super League-] Volos 2004 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 24 | 0 | 0.0% |
| [GRE Women's Super League-] Odysseas Moschatou (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 | 50.0% |
| Volos 2004 Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Volos 2004 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GSLW | 18-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 11-01-26 | 6 - 0 (5 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 22-11-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 16-11-25 | 9 - 0 (4 - 0) | 10 - 0 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | B | 0.75 | 4 | 0.95 | B | T |
| GSLW | 01-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 12-10-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 05-10-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 21-09-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Odysseas Moschatou (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GSLW | 17-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 11-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE CW | 10-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 16-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 02-11-25 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 12-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 05-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Volos 2004 Women |
| Volos 2004 Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||