

| [SPA U19-] Valencia U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 8 | 33.3% |
| [SPA U19-] Albacete U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | 3 | 0.0% |
| Valencia U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 18-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 09-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 07-10-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 22-01-23 | 3 - 3 (0 - 3) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 10-09-22 | 5 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 21-05-22 | 3 - 2 (0 - 1) | - | -0.69 | -0.25 | -0.21 | T | -0.90 | -0.80 | 0.60 | T | T |
| SPA LU19 | 08-01-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 09-11-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 28-01-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Valencia U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 01-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 22-02-26 | 2 - 3 (0 - 2) | 7 - 4 | -0.24 | -0.25 | -0.66 | T | 0.77 | -1 | 0.93 | H | T |
| SPA LU19 | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA LU19 | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.71 | -0.24 | -0.21 | H | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | X |
| SPA YC | 28-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | H | 0.82 | -0.5 | 0.88 | B | X |
| SPA LU19 | 24-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA YC | 18-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 11-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 04-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 20-12-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.23 | -0.26 | -0.67 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
| Albacete U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 21-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 01-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 24-01-26 | 2 - 4 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 11-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 04-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | X | ||
| SPA LU19 | 21-12-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 14-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 29-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Valencia U19 |
| Valencia U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||