Henan FC U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Zhang ZhihaoHậu vệ00000006.41
-Li BoHậu vệ00010006.17
-Jin GuanghuanTiền vệ10000006.13
Thẻ vàng
-Ye MingyangHậu vệ00000000
-Zhang ZijunTiền vệ00000000
-Tang XuTiền đạo00000000
44Ruan YuanhongTiền vệ00000000
-Enwer MusajanTiền vệ00000000
86Li JiatengHậu vệ00000000
42Lei XiTiền vệ10000005.9
-Imran MirzalThủ môn00000005.47
41Kang JiaweiHậu vệ10000006.29
-Huang YonghaiTiền đạo00000006.01
Thẻ vàng
-Zhang ZhaozhiHậu vệ00000005.83
Thẻ vàng
-Deng JiajunHậu vệ00000005.8
Thẻ vàng
-Yu HaozhenTiền vệ00010006.08
-Lu ZhiyuanTiền đạo20020106.57
63Yang ChenTiền vệ00000005.19
Thẻ đỏ
-Zheng JunweiTiền đạo10000005.92
Thẻ vàng
64Zhu FuhaoTiền vệ00000005.71
Thẻ vàng
88Li ShuoTiền vệ00000005.96
-Jia JingruiThủ môn00000000
-Deng JiajieHậu vệ00000006.17
Wuhan Three Towns U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Xiao WeijieHậu vệ00000006.8
-Wei ZichaoThủ môn00000000
-Lin KejunHậu vệ00000007
-Lin WenjieHậu vệ00000007.07
-He JianqiuThủ môn00000000
-Ruan JingyangHậu vệ00010007.73
-Yan ZhengHậu vệ00000007.53
-Gu ZhiweiTiền vệ30011107.4
-Xia XiaoxiTiền đạo50010006.66
-Guo JiayuThủ môn00000007.29
-Zhang ZhenyangHậu vệ20001007.7
-Jiang LixunTiền đạo00000006.48
-Wang KangHậu vệ10110008.15
Bàn thắng
-Halit AbdugheniTiền vệ30000107.2
-Zou ZhenxiangTiền vệ00000006.72
-Liu YihengTiền đạo50000006.89
-Zikrulla MemetiminHậu vệ10000007.52
-Ruan JingweiHậu vệ31100008.2
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ

Henan FC U21 vs Wuhan Three Towns U21 ngày 23-08-2024 - Thống kê cầu thủ