Grobina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
0Artjoms PuzirevskisTiền đạo20000005.6
Thẻ vàng
7Janis krautmanisHậu vệ00000006.7
32Gļebs KļuškinsTiền vệ10000006.2
23Maksims FjodorovsTiền vệ00000006.5
Thẻ vàng
3davids druzininsHậu vệ00000006.5
10Devids DobrecovsTiền vệ20000016.7
0Rolandas BaravykasHậu vệ10010006.6
Thẻ vàng
-boris tchamba-00000000
-Emils KnapsisTiền đạo00000000
0Stanislav MorarenkoTiền vệ00000000
32Ņikita PinčuksThủ môn00000000
- Frenks Dāvids OrolsThủ môn00000006.3
16Maksims SidorovsHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
FK Liepaja
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
44Kyvon·LeidsmanTiền đạo20000005.9
Thẻ vàng
0Amilcar SilvaHậu vệ00010006.4
3kirils iljinsHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
0Bruno MelnisTiền đạo00000006.8
-Marin LaušićTiền vệ00000006.9
14djibril gueyeTiền đạo20110007.4
Bàn thắng
-Edvinas GirdvainisHậu vệ00000007.5
Thẻ vàngThẻ đỏ
-Mouhamadou DiawTiền đạo00010006.5
72Anto BabicHậu vệ10000007.3
12Danijel PetkovićThủ môn00000007.1
35Vladislavs SorokinsHậu vệ00010006.9
Thẻ vàng
-Aleksejs SaveljevsTiền vệ00000000
-Tresor SambaTiền đạo00000000
24Davis OssThủ môn00000000
7abiodun ogunniyiTiền đạo00000000

Grobina vs FK Liepaja ngày 21-09-2025 - Thống kê cầu thủ