Ansan Greeners FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Kim Geon-OhTiền đạo00010006.7
Thẻ vàng
36Song Tae-SeongTiền đạo00000006.4
-Jang Min-JunHậu vệ00000006.52
-Jeong Yong-HeeHậu vệ20000016.17
Thẻ vàng
99Kim Woo-BinTiền đạo00000006.5
-Kim Hyun-TaeHậu vệ00010006.95
1Lee Seung-binThủ môn00000006.6
27Park Chae-JoonTiền đạo00000006.23
-Bruno LapaTiền vệ20100006.27
Bàn thắngThẻ vàng
7Son Jun-SeokTiền vệ20000006.86
-Cho Ji-HunHậu vệ10010007.29
19Yang Se-YoungTiền vệ10010006.08
14Ahn Jae-JunThủ môn00000000
-Cho Sung-hoonThủ môn00000000
77Jefferson CariocaTiền vệ10010016.3
-Jang Dong-HyukHậu vệ00000006.02
17Ryu Seung-WanTiền đạo10000006.76
-Felipe SaraivaTiền đạo10000006.59
Gimpo FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Lee Chan-HyungHậu vệ00000006.81
77Connor ChapmanTiền vệ00000007.36
-Kim Min-wooTiền vệ11000106.22
Thẻ vàng
32Jang Bu-SeongHậu vệ00000006.45
-Jo Seong-junTiền đạo00000006.37
47Kim Dong-MinHậu vệ10000006.09
3Park Kyung-RokHậu vệ00000007.05
50Park Dong-jinTiền đạo30100007.56
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Leonard PllanaTiền đạo10000006.22
31Son Jeong-hyeonThủ môn00000006.57
22Yoon Jae-woonTiền đạo00010006
42Ahn Chang-MinTiền đạo30000006.63
-Lee Sang-MinTiền vệ00000006.93
21Yoon Bo-SangThủ môn00000000
8Djalma Celestino EvaristoTiền vệ11000006.36
-Choi Jae-hunTiền vệ00000000
-Hong Si-hooTiền vệ00000006.28
-Jegal Jae-MinTiền đạo00000006.5

Gimpo FC vs Ansan Greeners FC ngày 04-10-2025 - Thống kê cầu thủ