Bucheon FC 1995
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9John Franky MontañoTiền đạo20001016.62
-Choi Jae-youngTiền vệ00000000
21Kim Hyeon-YeobThủ môn00000000
18Lee Eui-HyeongTiền đạo00000006.51
5Lee Sang-hyeokHậu vệ00000000
7Thiago Nascimento dos SantosTiền vệ10000006.43
Thẻ vàng
-Park Chang-JunTiền đạo00000006.76
29Baek Dong-GyuHậu vệ00000007.21
4Choe Won-cheolTiền vệ00000000
16Park Hyun-binTiền vệ10000006.59
10Rodrigo BassaniTiền vệ40100107.74
Bàn thắng
20Hong Sung-WookHậu vệ00000006.34
Thẻ vàng
41Jefferson Fernando IsidioTiền đạo00020006.21
Thẻ vàng
-Jang Si-youngTiền đạo10000006.33
6Jeong Ho-JinTiền vệ00020007.28
1Kim Hyeong-keunThủ môn00000008.1
Thẻ đỏ
-Kim Kyu-MinTiền đạo10020006.68
Thẻ vàng
23Kazuki TakahashiTiền vệ00000005.91
Gimpo FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Yoon Jae-woonTiền đạo00010006.29
50Park Dong-jinTiền đạo20000006.07
Thẻ vàng
8Djalma Celestino EvaristoTiền vệ30000006.04
32Jang Bu-SeongHậu vệ00020006.22
97Kim Dong-MinHậu vệ00000006.31
Thẻ vàng
21Yoon Bo-SangThủ môn00000006.56
31Son Jeong-hyeonThủ môn00000000
14Lee Hwan-HeeTiền vệ00000000
-Kim Jong-MinHậu vệ00000006.62
3Park Kyung-RokHậu vệ10000005.96
24Luis MinaTiền đạo50010006.65
Thẻ vàng
-Lee Sang-MinTiền vệ00000005.89
5Lee Chan-HyungHậu vệ10010006.84
Thẻ vàng
9Kim Kyeong-junTiền đạo20000006.38
98Kim Min-SikHậu vệ00000006.86
-Kim Ji-hunHậu vệ00000006.47
-Jo Seong-junTiền đạo00000006.47
42Ahn Chang-MinTiền đạo10000006.75

Gimpo FC vs Bucheon FC 1995 ngày 09-11-2025 - Thống kê cầu thủ