Renofa Yamaguchi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Keita MatsudaHậu vệ00000007
5Keita YoshiokaHậu vệ10000005.94
Thẻ vàng
21Choi Hyeong-chanThủ môn00000006.35
-Shun IsotaniHậu vệ10000005.91
Thẻ vàng
-Kota KawanoTiền đạo10000006.35
7Naoto MisawaTiền vệ20000100
8Kazuya NoyoriTiền đạo10010006.74
-Shuto OkaniwaHậu vệ10000006.63
17Kohei TanabeTiền vệ10020000
-Ota YamamotoTiền đạo20000006.47
-Ryo AritaTiền đạo20000006.23
34Daigo FurukawaTiền đạo10000006.41
-Byeom-Yong KimHậu vệ00000000
28Seigo KobayashiTiền vệ10000006.44
49Yuya MinedaHậu vệ00000000
40Hikaru NaruokaTiền vệ10000006.04
36Hisatoshi NishidoTiền vệ10000006.64
2Ryota OzawaTiền vệ00000000
-Junto TaguchiThủ môn00000000
13Takumi MiyayoshiTiền đạo10000106.12
Oita Trinita
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Derlan BentoHậu vệ10000006.92
Thẻ vàng
30Issei ToneHậu vệ00000000
16Taira ShigeTiền vệ00000006.79
-Riku OchiaiTiền vệ00000000
-Naoki NomuraTiền vệ00000006.78
22Mun Kyung GunThủ môn00000000
19Arata KozakaiTiền vệ00000000
13Kohei IsaTiền đạo00000006.46
-Shun AyukawaTiền đạo00000000
31Matheus PereiraHậu vệ10000006.67
8Keigo SakakibaraTiền vệ30010006.42
2Takuya OkamotoHậu vệ10000007.29
18Junya NodakeHậu vệ00000006.7
6Yuto MisaoHậu vệ00000006.23
Thẻ vàng
-Taro HamadaThủ môn00000006.08
-Gleyson OliveiraTiền đạo30110006.94
Bàn thắng
14Shinya UtsumotoTiền đạo00000006.64
-Taiki AmagasaTiền vệ10000006.48
Thẻ vàng
7Manato YoshidaHậu vệ10000017.36
Thẻ đỏ
-Ren IkedaTiền vệ00000006.42
Thẻ vàng

Oita Trinita vs Renofa Yamaguchi ngày 20-09-2025 - Thống kê cầu thủ