

| [MCC-] Artesanos Metepec FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | 14 | 66.7% |
| [MCC-] Orishas Tepeji FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 16 | 14 | 9 | 33.3% |
| Artesanos Metepec FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Orishas Tepeji FCArtesanos Metepec FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LT | 26-03-23 | 1 - 6 (1 - 4) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Artesanos Metepec FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.29 | -0.51 | T | 0.80 | -0.5 | 0.96 | T | X |
| MEX LPS A | 10-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | H | 0.79 | 1.75 | 0.97 | T | X |
| INT CF | 27-11-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LPS A | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 08-11-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 04-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 21-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LPS A | 30-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 21-05-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
| Orishas Tepeji FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LT | 16-01-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 03-05-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 17-11-24 | 6 - 3 (2 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 12-05-24 | 3 - 3 (1 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 09-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 01-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 24-04-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MCC | 24-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 24-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 22-09-23 | 0 - 5 (0 - 4) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Artesanos Metepec FC |
| Artesanos Metepec FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||