Austria Vienna
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Philipp WiesingerHậu vệ10000006.59
Thẻ vàng
60Dejan RadonjicHậu vệ00000006.24
Thẻ vàng
15Aleksandar DragovićHậu vệ00000006.78
Thẻ vàng
2luca pazourekHậu vệ00000000
24Tin PlavotićHậu vệ30100007.67
Bàn thắng
26Reinhold RanftlTiền vệ20000006.32
-Dominik NisandzicTiền vệ00000000
99Mirko KosThủ môn00000000
5Abubakr BariTiền vệ20020006.31
21Hakim GuenoucheTiền vệ00000000
30Manfred FischerTiền vệ10000006.47
14Kelvin Owusu BoatengTiền đạo00000006.46
17Lee Tae-seokThủ môn20010006.36
40Matteo SchablasTiền vệ00000000
16Kang-Hee LeeTiền vệ30000006.11
1Samuel Sahin-RadlingerThủ môn00000006.24
19Johannes EggesteinTiền đạo20001106.7
29Marko RagužTiền đạo10100008.06
Bàn thắngThẻ đỏ
11Manprit SarkariaTiền đạo20001007.09
Grazer AK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18ZetenyJanoTiền vệ00000005.75
Thẻ vàng
82Beres OwusuHậu vệ00000006.37
98Fabian EhmannThủ môn00000000
28Dominik FrieserHậu vệ00000000
15Lukas GrafHậu vệ00000006.1
10Christian LichtenbergerTiền vệ00000006
9Daniel MadernerTiền đạo10110017.74
Bàn thắngThẻ vàng
24Tim PaumgartnerTiền vệ00000000
21Arbnor prenqiTiền đạo00000000
3L. Vraa-JensenHậu vệ00000006.11
1Jakob MeierhoferThủ môn00000005.97
11Tio CipotTiền đạo00010006.3
2Donovan PinesHậu vệ00000006.82
4Martin KreuzrieglerHậu vệ00000006.38
8Tobias KochTiền vệ10010015.8
20Thorsten SchrieblTiền vệ10030006.25
Thẻ vàng
7Murat SatinTiền vệ00010005.93
-Sadik FofanaTiền vệ00010005.9
17Thomas SchiestlHậu vệ20010006.23
22Ramiz HarakatéTiền đạo20011026.52
Thẻ vàng

Austria Vienna vs Grazer AK ngày 08-11-2025 - Thống kê cầu thủ