FC Zlín
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Zviad NatchkebiaTiền đạo00000000
88Tomáš PoznarTiền đạo00000006.43
16Stanislav petrutaTiền vệ00000006.45
-Tomas hellebrand-00000000
91Jan KalabiskaHậu vệ00000006.57
34Milan KnoblochThủ môn00000000
15Matej KoubekTiền đạo00000006.51
39Antonin KrapkaHậu vệ00000006.58
20André LopesTiền vệ00000000
8David MachalíkTiền vệ00000000
4Tomas UlbrichTiền vệ10001016.81
82Marian·PisojaTiền vệ10010006.42
19Cletus NombilTiền vệ10000006.21
Thẻ vàng
23Miloš KopečnýHậu vệ10000006.89
28Jakub KolarHậu vệ00000006.71
14Stanley Guzorochi KanuTiền đạo20200028.91
Bàn thắngThẻ đỏ
22Michal FukalaHậu vệ00000007.02
6Joss DidibaTiền vệ00001017.15
26Michal CupákTiền vệ00000006.07
Thẻ vàng
24Jakub CerninHậu vệ00000006.27
31Lukas BartosakHậu vệ20100007.35
Bàn thắngThẻ vàng
17Stanislav DostalThủ môn00000006.83
Baumit Jablonec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
42matej malensekTiền đạo10000006.71
1Jan HanusThủ môn00000005.67
77Alexis AléguéTiền đạo10000015.72
18Martin CedidlaHậu vệ10020006.28
7Vakhtang TChanturishviliTiền vệ10000006.41
Thẻ vàng
19Jan ChramostaTiền đạo20000005.45
44Lamin JawoTiền đạo10020006.31
57Filip NovákHậu vệ00000005.87
21Matej PolidarTiền vệ30000006.11
14Daniel SoucekHậu vệ20000005.97
4Nemanja TekijaškiHậu vệ10000006.46
8Filip ZorvanTiền vệ00000005.81
10Jan SuchanTiền vệ00000006.21
5David StepanekHậu vệ00000000
13Richard SedláčekTiền vệ00001006.52
-Antonín RůsekTiền đạo00000006.42
24David PuskacTiền đạo10100007.33
Bàn thắng
9Lukáš PenxaTiền vệ00000005.9
84Renato PantalonHậu vệ00000000
99Klemen MihelakThủ môn00000000
17Samuel LavrincikTiền vệ00000000
90Nassim InnocentiHậu vệ00000000

Baumit Jablonec vs FC Zlín ngày 01-11-2025 - Thống kê cầu thủ