Stockport County
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Malik MothersilleTiền đạo00000000
-Jid OkekeHậu vệ00000000
-Adetayo EdunHậu vệ10060006.65
Thẻ vàng
33Brad HillsHậu vệ00000006.46
19Kyle WoottonTiền đạo30000006.93
34Corey AddaiThủ môn00000000
-Josh StokesTiền vệ30130006.77
Bàn thắngThẻ vàng
27Odin BaileyTiền vệ20010006.21
-Josh CogleyHậu vệ00000006.12
26Oliver NorwoodTiền vệ00000007.2
Thẻ vàng
5Joseph OlowuHậu vệ10000006.06
23Ben OsbornTiền vệ10000006.18
15Ethan PyeHậu vệ10000006.04
1Ben HinchliffeThủ môn00000006.27
22Benoný Breki AndréssonTiền đạo10100008.07
Bàn thắngThẻ đỏ
7Jack DiamondTiền vệ00000006.43
10J. FevrierTiền đạo10000006.47
31Jack HuntHậu vệ00000005.78
Rotherham United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Ted CannThủ môn00000000
15Jamal BaptisteTiền vệ10000005.44
-Harry GrayTiền đạo00000006.16
23Jack Harry HolmesTiền đạo00010005.78
9Jordan HugillTiền đạo10000006.42
14Marvin KaletaHậu vệ00000005.78
2Joe RaffertyHậu vệ00000005.25
Thẻ vàng
4Liam KellyTiền vệ10000005.96
17Shaun McWilliamsTiền vệ20011016.58
1Cameron DawsonThủ môn00000005.69
Thẻ vàng
16Dru YearwoodTiền vệ10000005.54
18Lenny AgbaireHậu vệ00000005.9
5Sean RaggettHậu vệ00000005.51
6Reece JamesTiền vệ00000006.09
3Zak JulesHậu vệ00000006.09
10Sam NombeTiền đạo31110037.67
Bàn thắng
8kian spenceTiền vệ10010006.48
Thẻ vàng
-J. Clarcke-00000000

Stockport County vs Rotherham United ngày 17-01-2026 - Thống kê cầu thủ