Sanfrecce Hiroshima
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Tsukasa ShiotaniHậu vệ00011007.2
3Taichi YamasakiHậu vệ00000006.73
1Keisuke OsakoThủ môn00000005.93
15Shuto NakanoHậu vệ20110007.84
Bàn thắng
6Hayao KawabeTiền vệ20100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
37Kim Ju-sungHậu vệ00000007.18
10Akito SuzukiTiền đạo70110007.94
Bàn thắng
14Taishi MatsumotoTiền vệ00010006.6
24Shunki HigashiTiền vệ20001007.7
40Motoki OharaTiền vệ20000006.95
11Mutsuki KatoTiền đạo10000006.82
39Sota NakamuraTiền đạo00000006.38
9Ryo GermainTiền đạo20000006.4
30Tolgay ArslanTiền vệ00000006.47
13Naoto AraiHậu vệ00000006.55
41Naoki MaedaTiền đạo00000000
V-Varen Nagasaki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Hotaru YamaguchiTiền vệ20000006.27
22Hijiri OnagaHậu vệ00000005.52
6Yusei EgawaHậu vệ00000005.87
48Hayato TeruyamaHậu vệ10000006.68
9Thiago SantanaTiền đạo10050006.5
34Tenmu MatsumotoTiền vệ00010005.85
50Ryosuke ShindoHậu vệ00010005.97
21Diego PitucaTiền vệ00000006.82
33Tsubasa KasayanagiTiền vệ00000005.7
11Norman CampbellTiền đạo10001006.13
18Ryogo YamasakiTiền đạo00010006.35
1Masaaki GotoThủ môn00000005.82
41Motoki HasegawaTiền vệ00000006.44
10Matheus JesusTiền vệ40100007.48
Bàn thắng
8Yuto IwasakiTiền đạo10010006.08

V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima ngày 06-02-2026 - Thống kê cầu thủ