So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
0.25
0.82
0.86
3
0.90
2.13
3.70
2.63
Live
-0.93
0.25
0.68
0.85
3
0.85
2.26
3.60
2.33
Run
0.57
0
-0.75
-0.61
3.5
0.41
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
0.93
0.25
0.88
0.98
3
0.83
2.10
3.60
2.80
Live
0.82
0
0.97
0.82
3
0.97
2.35
3.60
2.45
Run
0.47
0
-0.63
-0.18
3.5
0.11
1.01
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.94
0.25
0.82
0.87
3
0.89
2.11
3.50
2.81
Live
-0.98
0.25
0.74
0.85
3
0.91
2.21
3.50
2.66
Run
0.49
0
-0.69
-0.17
3.5
0.06
1.03
7.40
71.00
188betSớm
0.95
0.25
0.83
0.87
3
0.91
2.13
3.70
2.63
Live
-0.94
0.25
0.66
0.86
3
0.86
2.26
3.60
2.33
Run
0.58
0
-0.74
-0.60
3.5
0.42
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
-0.99
0.25
0.75
0.91
3
0.85
2.21
3.26
2.55
Live
-0.99
0.25
0.75
0.91
3
0.85
2.21
3.26
2.55
Run
0.53
0
-0.69
-0.24
3.5
0.10
1.04
8.20
32.00

Bên nào sẽ thắng?

Miedz Legnica II
ChủHòaKhách
Wikielec
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Miedz Legnica IISo Sánh Sức MạnhWikielec
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 70%So Sánh Phong Độ30%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Miedz Legnica II
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
631217151050.0%
[INT CF-] Wikielec
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
602431220.0%

Thành tích đối đầu

Miedz Legnica II            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Miedz Legnica II            
Chủ - Khách
Miedz LegnicaMiedz Legnica II
Miedz Legnica IIPolonia Nysa
LZS Starowice DolneMiedz Legnica II
Miedz Legnica IIZaglebie Lubin B
GKS Pniowek Pawlowice SlaskieMiedz Legnica II
Miedz Legnica IIGornik II Zabrze
Miedz Legnica IIGawin Sleza Wroclaw
Warta Gorzów WielkopolskiMiedz Legnica II
Miedz Legnica IIKarkonosze Jelenia Gora
Lechia Zielona GoraMiedz Legnica II
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF14-01-264 - 1
(3 - 1)
- ---B--
Pol L322-11-257 - 2
(1 - 0)
0 - 4---T--
Pol L315-11-250 - 1
(0 - 0)
- ---T--
Pol L307-11-255 - 5
(0 - 2)
6 - 6-0.38-0.28-0.49H0.85-0.250.85BT
Pol L331-10-253 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.45-0.29-0.39B1.000.250.76BT
Pol L324-10-252 - 1
(1 - 1)
6 - 6---T--
Pol L318-10-251 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.58-0.27-0.30B0.910.750.79BX
Pol L311-10-251 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.57-0.26-0.28B0.940.750.82BX
Pol L303-10-252 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.47-0.28-0.40H0.950.250.75TT
Pol L327-09-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Wikielec            
Chủ - Khách
KS CK TroszynWikielec
WikielecZabkovia Zabki
SieradzWikielec
Zawisza Bydgoszcz SAWikielec
WikielecLegia Warszawa B
GKS BelchatowWikielec
WikielecSwit Nowy Dwor Mazowiecki
LKS LomzaWikielec
WikielecWisla II Plock
WikielecPodbeskidzie Bielsko-Biala
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Pol L315-11-254 - 1
(1 - 0)
- -0.50-0.28-0.370.800.250.90T
Pol L308-11-251 - 1
(0 - 0)
- -----
Pol L331-10-251 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.69-0.23-0.200.991.250.77X
POL Cup28-10-253 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.73-0.22-0.170.831.250.87H
Pol L324-10-250 - 2
(0 - 1)
1 - 1-----
Pol L318-10-251 - 1
(0 - 0)
3 - 5-----
Pol L311-10-250 - 1
(0 - 0)
7 - 7-0.52-0.28-0.330.940.50.82X
Pol L304-10-254 - 1
(2 - 0)
6 - 5-----
Pol L327-09-251 - 2
(0 - 0)
6 - 5-----
POL Cup24-09-252 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.22-0.25-0.650.78-10.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Miedz Legnica IISo sánh số liệuWikielec
  • 20Tổng số ghi bàn7
  • 2.0Trung bình ghi bàn0.7
  • 20Tổng số mất bàn20
  • 2.0Trung bình mất bàn2.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Miedz Legnica II
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Wikielec
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Miedz Legnica II
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
612316.7%Xem233.3%466.7%Xem
Wikielec
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
610516.7%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Miedz Legnica IIThời gian ghi bànWikielec
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Miedz Legnica IIChi tiết về HT/FTWikielec
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Miedz Legnica IISố bàn thắng trong H1&H2Wikielec
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Miedz Legnica II
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Wikielec
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Miedz Legnica II VS Wikielec ngày 22-01-2026 - Thông tin đội hình