| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Sichuan City Football League-1] Chengdu Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1 | 0 | 36 | 3 | 28 | 1 | 90.0% |
| 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 1 | 15 | 1 | 100.0% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 2 | 13 | 1 | 80.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 1 | 16 | 83.3% |
| [Sichuan City Football League-2] Nanchong Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 | 24 | 13 | 19 | 2 | 60.0% |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 7 | 9 | 2 | 60.0% |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 10 | 2 | 60.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 10 | 50.0% |
| Chengdu Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Nanchong TeamChengdu Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SichuanFootball | 19-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chengdu Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SichuanFootball | 08-11-25 | 8 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SichuanFootball | 02-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SichuanFootball | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SichuanFootball | 19-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SichuanFootball | 12-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SichuanFootball | 06-10-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SichuanFootball | 02-10-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SichuanFootball | 20-09-25 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:88% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Nanchong Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SichuanFootball | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 02-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 26-10-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 19-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SichuanFootball | 12-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 06-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 02-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 29-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chengdu Team |
| Chengdu Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

