| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Summer Hughes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Nelly Lasova | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Lysianne Proulx | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | kenzie weir | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Princess Ademiluyi | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Kit Graham | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| - | Natasha Thomas | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| - | colette cavanagh | Tiền vệ | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| - | Rianna Dean | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Niamh Peacock | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| - | megan hornby | Tiền đạo | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| - | L. Shepherd | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| - | charlotte estcourt | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.1 |