| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Demi Stokes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Emily murphy | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| - | Jemma Purfield | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Anna Tamminen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| - | Deanna Cooper | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| - | A. Mannion | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| - | Jordan Nobbs | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
| - | Molly Pike | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | oona sevenius | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| - | Charlotte Wardlaw | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| - | Elysia Boddy | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| - | Freya Gregory | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | megan hornby | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| - | Jessie Gale | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.1 |