Slovan Bratislava
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Peter·PokornyTiền vệ00000000
21Róbert MakTiền đạo10000006.58
-Filip LichýTiền vệ00000000
77Danylo IhnatenkoTiền vệ00000006.09
8artur gajdosTiền vệ00000006.43
Thẻ vàng
28César BlackmanHậu vệ10002006.69
4Guram KashiaHậu vệ10100007.61
Bàn thắng
12Kenan BajrićHậu vệ00000006.32
6Kevin WimmerHậu vệ10000007.06
71Dominik TakacThủ môn00000006.28
5Rash Rahim IbrahimTiền vệ20040006.65
-Kyriakos SavvidisTiền vệ00000006.56
-Kelvin OforiTiền đạo00010006.78
7Vladimír WeissTiền đạo20020207.17
-Alasana YirajangTiền đạo00000006.23
18Nino MarcelliTiền đạo30011017.7
Thẻ vàng
57Sandro CruzHậu vệ00000000
31Martin TrnovskyThủ môn00000000
-Marko TolićTiền vệ40200109.16
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Alen MustafićTiền vệ00000006.2
Michalovce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Abdul Musa ZubairuTiền vệ00010006.67
-Samuel Antonio Ramos LinaresTiền vệ10010006.76
-kai brosnanTiền vệ30021016.5
Thẻ vàng
-Gytis PaulauskasTiền đạo30120107.99
Bàn thắng
-K. Taylor-HartTiền vệ00000000
8Yushi ShimamuraTiền vệ10010005.94
40Hugo AhlTiền vệ40130037.71
Bàn thắng
12Henry·Franck·BahiHậu vệ00001006.28
61Matus BegalaTiền vệ00000000
51Stanislav DankoTiền vệ00000000
16Adam JakubechThủ môn00000000
-luka lemishkoTiền đạo00000006.28
11José LópezTiền đạo00000000
-Kingsley MaduHậu vệ00000000
-rang tae parkHậu vệ00000000
-patrik lukacThủ môn00000005.95
27Matej CurmaHậu vệ20000005.22
Thẻ đỏ
66Martin BednárHậu vệ00000006.19
26Tornike DzotsenidzeHậu vệ00010006.9
25Lukáš PauschekHậu vệ00010006.25

Slovan Bratislava vs Michalovce ngày 30-11-2025 - Thống kê cầu thủ