Crewe Alexandra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
36Emre TezgelTiền đạo51111017.7
Bàn thắng
2L. BillingtonHậu vệ00000005.47
1Tom BoothThủ môn00000006.04
-Sam William John WallerThủ môn00000000
15Dion RankineTiền đạo00000000
8Conor ThomasTiền vệ00000006.4
6Max SandersTiền vệ40021027.43
Thẻ vàng
-Tommi Dylan O'ReillyTiền vệ30000006.48
-Owen lunt-10000006.08
3Reece HutchinsonHậu vệ21000006.61
16James GoldingHậu vệ00000006.01
Thẻ vàng
-James ConnollyHậu vệ30100006.27
Bàn thắngThẻ vàng
31Louis MoultTiền đạo00000006.48
4Jade Jay MingiHậu vệ00000000
17Matúš HolíčekTiền vệ10010006.28
14Charlie FinneyHậu vệ00000005.89
22Phil CrokerHậu vệ00000000
20Calum·AgiusTiền đạo30100017.18
Bàn thắng
Chesterfield
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13John FleckTiền vệ00010006.45
Thẻ vàng
4Tom NaylorTiền vệ10000006.35
30D. TantonHậu vệ00000006.01
Thẻ vàng
23Ryan BootThủ môn00000000
20Vontae Daley-CampbellHậu vệ00000000
25W. DicksonTiền đạo00000006.44
44Janoi DonacienHậu vệ00000005.87
11Dylan DuffyTiền vệ20010016.23
22Cheyenne DunkleyHậu vệ00000005.8
Thẻ vàng
27Ronan DarcyTiền vệ20000006.32
10Lee BonisTiền đạo20101018.4
Bàn thắngThẻ đỏ
28James BerryTiền đạo30100126.88
Bàn thắng
1Zachary HemmingThủ môn00000006.91
Thẻ vàng
3Adam LewisHậu vệ00000000
7Liam MandevilleTiền vệ10010005.87
6Kyle McFadzeanHậu vệ00010006.25
Thẻ vàng
24Dilan MarkandayTiền đạo10111007.88
Bàn thắng
-Lewis GordonHậu vệ00000006.03

Crewe Alexandra vs Chesterfield ngày 22-11-2025 - Thống kê cầu thủ