| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Tim Hottiger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| 5 | mahir rizvanovic | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 91 | Dragan Mihajlović | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| 88 | Jorge Duvan Mosquera Campana | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 8.19 | |
| 11 | Willy Gabriel Vogt | Tiền đạo | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 8 | Aarón Rey Sánchez | Tiền đạo | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8.5 | |
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.7 | |
| 4 | Borja López | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 80 | Johan Kury | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Michael Goncalves | Hậu vệ | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 8.5 | |
| - | freddy jacques bomo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |