Celtic FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
42Callum McGregorTiền vệ00000006.61
6Auston TrustyHậu vệ20100007.37
Bàn thắng
27Arne EngelsTiền vệ10101006.95
Bàn thắngThẻ vàng
31Ross DoohanThủ môn00000000
49James ForrestTiền đạo00000006
28Paulo BernardoTiền vệ10010016.09
-Finlay HaleTiền vệ00000000
-Samuel IsiguzoTiền đạo00000000
17Kelechi IheanachoTiền đạo00000006.45
12Viljami SinisaloThủ môn00000000
56Anthony RalstonHậu vệ00000000
10Michel Ange BalikwishaTiền đạo00000000
47Dane MurrayHậu vệ00000006.1
-Sean McardleTiền vệ00000000
1Kasper SchmeichelThủ môn00000006.24
51Colby DonovanHậu vệ00000006.54
5Liam ScalesHậu vệ10000006.68
63Kieran TierneyHậu vệ00001006.76
13Hyun-Jun YangTiền đạo00010006.87
Thẻ vàng
38Daizen MaedaTiền đạo10000006.29
23Sebastian TounektiTiền đạo10000006.42
14Luke McCowanTiền vệ00000005.88
8Benjamin NygrenTiền đạo30100108
Bàn thắngThẻ đỏ
FC Utrecht
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Dani De WitTiền vệ20100007.19
Bàn thắng
1Vasilis BarkasThủ môn00000005.76
23Niklas VesterlundHậu vệ10011006.43
3Mike Van der HoornHậu vệ00000006.45
24Nick ViergeverHậu vệ00000006.03
-Derry MurkinHậu vệ00000005.87
-Davy Van Den BergTiền vệ00000005.73
-Jaygo van OmmerenTiền vệ00000000
-Bjorn MenzoTiền đạo00000006.3
91Sébastien HallerTiền đạo00000000
33Kevin GadellaaThủ môn00000000
16Souffian El KarouaniHậu vệ00000005.44
Thẻ vàng
8Can BozdoganTiền vệ00010005.84
25Michael BrouwerThủ môn00000000
40Matisse DiddenHậu vệ00000000
43Rafik El ArguiouiTiền vệ00000005.7
27Alonzo EngwandaTiền vệ00000006.12
21Gjivai ZechielTiền vệ10001016.87
10Yoann CathlineTiền đạo00010005.58
22Miguel RodríguezTiền đạo00000006.38
15Adrian BlakeTiền đạo20120017.91
Bàn thắng

Celtic FC vs FC Utrecht ngày 30-01-2026 - Thống kê cầu thủ