
| [IND DSD-] Delhi Young Boys |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 11 | 6 | 33.3% |
| [IND DSD-] Rangers SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | 12 | 66.7% |
| Delhi Young Boys |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Delhi Young Boys |
| Chủ - Khách |
|---|
| Delhi Young BoysFrontier FC |
| Delhi Young BoysDream Team |
| Indian Air ForceDelhi Young Boys |
| CISFDelhi Young Boys |
| Delhi Young BoysVictory FC |
| Simla Youngs FCDelhi Young Boys |
| Delhi Young BoysVictory FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IND DSD | 12-01-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| IND DSD | 06-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IND DSD | 26-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 14 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| IND DSD | 29-05-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| IND DSD | 27-05-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| IND DSD | 20-05-22 | 0 - 9 (0 - 4) | 5 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| IND DSD | 17-05-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rangers SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IND DSD | 13-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 08-01-26 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 02-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 20-05-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 15-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 11-05-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 07-05-25 | 1 - 4 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 05-05-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 01-05-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 12-02-24 | 2 - 4 (2 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Delhi Young Boys |
| Delhi Young Boys |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||