Shimizu S-Pulse
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
49Koya KitagawaTiền đạo20010006.34
1Yuya OkiThủ môn00000006.78
23Kanta ChibaTiền đạo00000006.23
47Yudai ShimamotoTiền vệ00000000
38Toshiki TakahashiTiền đạo10000006.59
81Kazuki KozukaTiền vệ00010006.28
Thẻ vàng
97Rinsei OhataTiền vệ00000000
6Zento UnoTiền vệ00000006.41
27Ryota HariuTiền vệ00000000
21Kai MatsuzakiTiền vệ20000005.52
17Masaki YumibaTiền vệ00000000
7CapixabaTiền vệ00000006.13
39Haruto HidakaHậu vệ00020006.36
51Jelani Reshaun SumiyoshiHậu vệ10000005.81
Thẻ vàng
15Yuki HondaHậu vệ00000006.83
28Yutaka YoshidaHậu vệ00000006.66
10Matheus BuenoTiền vệ00000006.25
5Kengo KitazumeHậu vệ00000006.54
16Togo UmedaThủ môn00000000
9Oh Se-hunTiền đạo10000005.96
Nagoya Grampus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Marcus Vinicius Ferreira TeixeiraTiền đạo20010006.13
Thẻ vàng
18Kensuke NagaiTiền đạo00000006.6
2Yuki NogamiHậu vệ00020007.26
15Sho InagakiTiền vệ20000007.06
20Kennedy Egbus MikuniHậu vệ00000007.19
41Masahito OnoTiền vệ00000000
35Alexandre Kouto Horio PisanoThủ môn00000000
8Keiya ShiihashiTiền vệ00000006.91
27Katsuhiro NakayamaTiền vệ00001007.7
11Yuya YamagishiTiền đạo30000006.95
70Teruki HaraHậu vệ00010007.08
Thẻ vàng
13Haruya FujiiHậu vệ00010007.31
55Shuhei TokumotoTiền vệ00010007.4
31Tomoki TakamineHậu vệ40000106.69
7Ryuji IzumiTiền vệ10010007.04
22Yudai KimuraTiền đạo20120008
Bàn thắngThẻ đỏ
1Daniel SchmidtThủ môn00000007.47
9Yuya AsanoTiền vệ00000000
19Hidemasa KodaTiền vệ11000006.81
Thẻ vàng
66Ryosuke YamanakaHậu vệ00000000

Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse ngày 08-02-2026 - Thống kê cầu thủ