Plymouth Argyle
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Matthew SorinolaHậu vệ10000006.98
19Malachi BoatengTiền vệ20000007.16
Thẻ vàng
28Ronan CurtisTiền đạo20010007.2
8Joe EdwardsHậu vệ00000007.29
22Brendon GallowayHậu vệ10000007.34
15Alex MitchellHậu vệ10000006.92
Thẻ vàng
27Aribim PeppleTiền đạo60100017.03
Bàn thắng
32Joe RallsTiền vệ20000006.93
2Mathias Ross JensenHậu vệ20000006.68
Thẻ vàng
-Conor HazardThủ môn00000006.69
9lorent tolajTiền đạo70011006.61
Thẻ vàng
10Xavier AmaechiTiền đạo00000000
21Luca·Ashby-HammondThủ môn00000000
14Ayman BenarousTiền vệ00000000
7Jamie PatersonTiền vệ00000000
6Kornel·SzucsHậu vệ00000007.38
Thẻ đỏ
17Caleb WattsTiền vệ00000006.79
4Brendan Sarpeng-WireduHậu vệ00000006.77
Peterborough United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Pemi Aderoju-00000006.14
22Donay Kaylin O'Brien-BradyTiền vệ00000006.27
24J. MorganTiền đạo10000006.36
4Archie CollinsTiền vệ10000006.58
Thẻ vàng
28Matthew GarbettTiền vệ20020006.5
Thẻ vàng
2Carl JohnstonHậu vệ10000006.65
8Brandon·Singh KhelaTiền vệ00000006.01
Thẻ vàng
30Peter KiosoHậu vệ00000005.45
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
12Tom LeesHậu vệ00000006.63
27Harry LeonardTiền đạo10000006.22
Thẻ vàng
17Kyrell LisbieTiền đạo10000005.95
Thẻ vàng
1Alex BassThủ môn00000006.88
29Thomas O'ConnorHậu vệ00000005.88
Thẻ vàng
33James DornellyHậu vệ00000000
11Declan FirthTiền vệ00000006.3
18Cian HayesTiền đạo10000006.25
15George nevettHậu vệ00000006.79
31Bastian SmithThủ môn00000000

Peterborough United vs Plymouth Argyle ngày 17-01-2026 - Thống kê cầu thủ