Newcastle United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Nick PopeThủ môn00000005.79
33Dan BurnHậu vệ00000005.68
Thẻ vàng
20Anthony ElangaTiền đạo10020006.6
10Anthony GordonTiền đạo20040006.41
3Lewis HallHậu vệ10000006.23
7JoelintonTiền vệ20031007.03
41Jacob RamseyTiền vệ10100006.91
Bàn thắng
12Malick ThiawHậu vệ10000006.2
8Sandro TonaliTiền vệ21001007.5
2Kieran TrippierHậu vệ10000105.67
27Nick WoltemadeTiền đạo00000006.09
18William OsulaTiền đạo00000006.29
23Jacob MurphyTiền vệ20110007.06
Bàn thắng
37Alex MurphyHậu vệ00000000
9Yoane WissaTiền vệ10000006.28
4Sven BotmanHậu vệ00000000
11Harvey BarnesTiền đạo20000006.45
32Aaron RamsdaleThủ môn00000000
-Leo ShaharHậu vệ00000000
28Joe WillockTiền vệ10020006.39
Thẻ vàng
Everton
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9BetoTiền đạo21120018.07
Bàn thắngThẻ đỏ
1Jordan PickfordThủ môn00000006.63
45Harrison ArmstrongTiền vệ00000005.96
2Nathan PattersonHậu vệ00000000
12Mark TraversThủ môn00000000
34Merlin RöhlTiền vệ00000000
5Michael KeaneHậu vệ00000006.12
42Tim IroegbunamTiền vệ00000000
19Tyrique GeorgeTiền đạo00000000
20Tyler DiblingTiền đạo00000000
11Thierno BarryTiền đạo10100007.88
Bàn thắngThẻ vàng
6James TarkowskiHậu vệ00010006.45
15Jake O'BrienHậu vệ00000006.45
10Iliman NdiayeTiền đạo10050006.79
16Vitalii MykolenkoHậu vệ00000006.14
7Dwight McNeilTiền đạo40020006.42
27Idrissa GueyeTiền vệ00010006.19
37James GarnerTiền vệ00001006.95
Thẻ vàng
22Kiernan Dewsbury-HallTiền vệ00011007.37
Thẻ vàng
32Jarrad BranthwaiteHậu vệ10100007.16
Bàn thắng

Newcastle United vs Everton ngày 28-02-2026 - Thống kê cầu thủ