Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Itay Ben ShabatHậu vệ00000000
24Amit CohenHậu vệ00000000
-Mohammed DjeteiHậu vệ00000000
11Wilson HarrisTiền đạo10000006.31
Thẻ vàng
22yaacov omer on nirThủ môn00000006.55
91Heriberto TavaresTiền đạo30001007.31
26Karm JaberHậu vệ10000007.14
32Aziz Ouattara MohammedTiền vệ00010007.2
15Maor LeviTiền vệ20000007.12
10Oz BiluTiền đạo30110008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
83DavóTiền đạo60110038.16
Bàn thắng
-B. ZaaruraTiền vệ00000006.35
1tomer tzarfatiThủ môn00000000
18Omri ShamirTiền vệ00000000
9Luccas ParaizoTiền đạo00000006.65
77Li On MizrahiHậu vệ00001006.8
8Yuval SadehTiền vệ00000007.37
5denis kulikovHậu vệ00000006.93
Thẻ vàng
72rotem kellerHậu vệ10010017.18
57Gontie Junior DiomandeTiền vệ10010006.47
Maccabi Bnei Reineh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
91nevo shedoTiền đạo31001006.62
77idan gorenTiền đạo00000000
31lior gliklichThủ môn00000000
3Mor bramiHậu vệ00000006.2
-Iyad khalailiTiền đạo20040006.34
14Abdallah JaberHậu vệ00000005.77
Thẻ vàng
16Muhamad ShakerTiền vệ00000006.02
12Emmanuel BandaTiền vệ20000006.4
40Junior PiusHậu vệ00000006.08
17Asil KananiTiền đạo20110008.07
Bàn thắng
-Ihab GanaemTiền vệ00010006
Thẻ vàng
10Saar FadidaTiền vệ30010006.88
-Ze TurboTiền đạo20050016.31
1Gad AmosThủ môn00000006.51
66Miladin StevanovićHậu vệ00000006.51
30Aleksa PejićTiền vệ10000006.83
5Ayad HabashiHậu vệ10000007.03

Maccabi Netanya vs Maccabi Bnei Reineh ngày 08-11-2025 - Thống kê cầu thủ