Ashdod MS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Karol NiemczyckiThủ môn00000005.73
87mohamad amerTiền vệ10000006.02
Thẻ vàng
13Eugene AnsahTiền đạo50010005.89
Thẻ vàng
4Timothy AwanyHậu vệ00010006.92
29batoumTiền đạo30010005.79
3Ibrahim DiakiteHậu vệ00000006.89
9Shalev HaroshTiền vệ00000006.79
-noam muchaTiền vệ00000005.86
-Lenny NangisTiền đạo00020006.1
10Illi TammTiền vệ20000106.34
16maor yashilirmakHậu vệ00000006.38
Thẻ vàng
98Stav NachmaniTiền đạo00000000
55Raz MeirHậu vệ00000006.72
1Raz KarmiThủ môn00000000
18Ben HadadiTiền đạo10000006.32
-liav pradaTiền vệ00000000
45Or DasaTiền đạo00000000
7Nehoray DabushTiền đạo00000006.41
5Nir BittonHậu vệ00010006.85
-Asaf Avraham AraniaHậu vệ00000000
Hapoel Jerusalem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16omer agvadishTiền vệ00001007.88
55nadav zamirThủ môn00000006.61
24Guy BadashTiền vệ00001006.89
2Yinon EliyahuHậu vệ00000000
28Ben Enrique Gordin AnbaryThủ môn00000000
23nati shafrauTiền vệ00000006.52
-John OtomewoHậu vệ30040007.2
7Matan HozezTiền đạo10000006.81
Thẻ vàng
6awka ashtaHậu vệ10000006.61
Thẻ vàng
20Ofek nadirHậu vệ00000007.14
4Yonatan LaishHậu vệ00000007.06
-Ibeh ransomTiền đạo00000000
26Harel ShalomHậu vệ00000000
22tamir haimovichHậu vệ00000007.3
25andrew idokoTiền đạo00020006.86
15Ido OliTiền vệ00000006.96
11CedricTiền vệ30240009.71
Bàn thắngThẻ đỏ
66David DomgjoniHậu vệ00000006.68
Thẻ vàng
17Ariel Yanai DistelfeldTiền vệ10000006.28
77ohad almagorTiền đạo30020006.41
Thẻ vàng
13John OtomewoHậu vệ30040007.2
Thẻ vàng

Ashdod MS vs Hapoel Jerusalem ngày 13-12-2025 - Thống kê cầu thủ