Durban City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-L. SifumbaTiền vệ00000006.86
-Thabo NodadaTiền vệ00000000
9Sphiwe·MahlanguTiền đạo00000000
-R. MaarmanTiền vệ00000000
-Joslin KamatukaTiền vệ00000000
-Fezile·GcabaHậu vệ00000000
22Liam De KockHậu vệ00000000
-DomingoTiền vệ00000000
-Aden Joel DreyerThủ môn00000000
1Darren KeetThủ môn00000006.9
-Emmanuel JalaiHậu vệ00000007.13
Thẻ vàng
-Siphamandla Sakhile NcananaHậu vệ00000007.67
-Samkelo Maseko-00020006.34
23Terrence MashegoHậu vệ00010006.99
-K. JurgensTiền vệ10011007.57
18B. PoggenpoelTiền vệ10000006.96
8Athini JodwanaTiền vệ00020006.56
-Saziso MagawanaTiền đạo20110007.86
Bàn thắngThẻ đỏ
-Bokang MokwenaTiền đạo30040016.44
-Mfanafuthi MkhizeHậu vệ00010007.67
Marumo Gallants FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
36Washington ArubiThủ môn00000006.15
-Sibusiso Ncube-20000106.71
-E. AgnikoiHậu vệ00000007.36
-Romaric Dognimin OuattaraTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
-Siphosakhe Ntiya-NtiyaHậu vệ00000006.52
26Sekela Christopher SitholeTiền đạo00000006.42
50Siyabonga NhlapoHậu vệ00000007.14
42Mohamed DoumbiaTiền vệ10000006.38
12Katlego OtladisaTiền đạo00000000
-Ibrahim BanceTiền vệ10000006.33
-M. NdlovuTiền đạo00000006.33
-Bareng LedwabaThủ môn00000000
-Simo Bright MbheleTiền vệ00000000
28Emmanuel Lyonze MwiindeTiền đạo00000000
4Lebohang MabotjaHậu vệ00000000
-K. MhlongoTiền vệ00000000
10M. MphambanisoTiền vệ00000000
-Teboho MotloungTiền đạo00000005.97
-Jaisen Jaren CliffordTiền vệ00020006.61
-Bheki Mabuza-00000006.49

Marumo Gallants FC vs Durban City ngày 01-03-2026 - Thống kê cầu thủ