| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Samba Camara | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 15 | Ibrahim Al Harbi | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Naif Hazzazi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Ahmed Harisi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Kwame Bonsu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 23 | Thibault Peyre | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Hassan Al-Majhad | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| 18 | Elyas bin Mohammed bin Hussein Al Baladi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| 8 | Osama Al-Khalaf | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 9.1 | |
| 22 | Ali Al-Amri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
| 95 | Andre Bukia | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6.8 | |
| - | Hassan Abdullah Al Mohammed Saleh | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7.3 |