Al Fayha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Abdullah Al-JawaeyTiền đạo00000000
9Malek Al-AbdulmonamTiền đạo00000006.5
1Abdulraoof Al-DeqeelThủ môn00000000
7Nawaf Al-HarthiTiền vệ00000000
8Yassine BenziaTiền vệ00010006.86
Thẻ vàng
6Rakan Al-Kaabi Tiền vệ00000006.4
23Jason RemeseiroTiền đạo20010016.11
10Fashion SakalaTiền đạo40040016.68
14Mansor Al BesheTiền vệ00000005.99
52Orlando MosqueraThủ môn00000006.34
Thẻ vàng
22Mohammed Al-BaqawiHậu vệ00000007.13
5Chris SmallingHậu vệ00000007.04
17Mikel VillanuevaHậu vệ20100007.91
Bàn thắngThẻ đỏ
18Ahmed BamasudHậu vệ00000006.9
72Sabri Abdu DahalTiền vệ00011006.97
Thẻ vàng
77Rayan EnadTiền đạo00000006.52
19Stylianos VrontisTiền vệ00000006.28
Thẻ vàng
21Ziyad Al-SahafiHậu vệ00000006.58
75Khalid Al RammahHậu vệ00000000
2Mokher Al-RashidiHậu vệ00000000
Al Riyadh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Mohammed Al-KhaibariHậu vệ00000006.71
9Mamadou Sylla DialloTiền đạo00000006.78
82Milan BorjanThủ môn00000006.56
88Yahia Al-ShehriTiền vệ00000007.2
-Saud ZaydanTiền vệ00000000
99Saud Mohammed HarounHậu vệ00000006.07
-Ibrahim BayeshTiền vệ00000006.35
Thẻ vàng
-Ismaila SoroTiền vệ00000006.3
22Abdulrahman Al-ShammariThủ môn00000000
-Sultan Ali HuranTiền đạo00000006.17
45Essam Hassan Abdullah BahriTiền vệ10010006.03
17Abdullah HassounHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
11Khalil Al-AbsiTiền đạo00000006.47
15Nasser Al-BishiTiền vệ00000000
33Ammar Nasser Al HarfiHậu vệ21010006.53
87Marzouq TambaktiHậu vệ00000000
32Luca Ian RamirezTiền đạo10000006.36
20Antonio Jose De CarvalhoTiền vệ61000107.12
Thẻ vàng
10Teddy OkouTiền đạo30020006.19
7Osama Al-BoardiHậu vệ00030006.86
5Yoann BarbetHậu vệ40120007.7
Bàn thắngThẻ vàng

Al Riyadh vs Al Fayha ngày 10-01-2026 - Thống kê cầu thủ