Mito Hollyhock
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Takahiro IidaHậu vệ10000006.35
-Travis TakahashiHậu vệ10000006.62
36Kenta ItakuraHậu vệ10000006.44
2Sho OmoriHậu vệ00000006.79
99Chihiro KatoTiền vệ10000006.7
24Kiichi YamazakiTiền vệ00000006.13
34Konosuke NishikawaThủ môn00010005.58
9Mizuki AndoTiền đạo00010006.53
71Malick FofanaHậu vệ00000000
51Ryusei HarunaThủ môn00000000
-Koichi MurataTiền vệ00000006.36
47Taishi SembaTiền vệ00000000
16Koki TsukagawaTiền vệ00000006.23
-Kaito UmedaTiền đạo00000006.19
4Takeshi UshizawaHậu vệ00000000
39Hayata YamamotoTiền đạo00000006.55
3Koshi OsakiTiền vệ00010005.93
-Shunsuke SaitoTiền đạo10010005.93
13Shohei AiharaTiền đạo10000005.95
Thẻ vàng
25Keisuke TadaTiền đạo30000006.33
RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
42Kazushi FujiiTiền đạo00000006.21
37Kaishin SekiguchiHậu vệ00000006.47
34Yosuke MurakamiHậu vệ00010007.22
4Rion IchiharaHậu vệ00000006.86
Thẻ vàng
13Osamu Henry IyohaHậu vệ10000006.94
Thẻ vàng
7Masato KojimaTiền vệ00000006.58
30Arthur SilvaTiền vệ00020006.38
Thẻ vàng
18Takumi TsukuiTiền đạo00020006.05
10Yuta ToyokawaTiền đạo10000006.43
29CapriniTiền đạo40011117.68
-Yuki KatoThủ môn00000006.64
44Keita FukuiHậu vệ00000000
-Fabián GonzálezTiền đạo00000000
14Toya IzumiTiền đạo00000000
46Masato NukiHậu vệ00000007
23Kenyu SugimotoTiền đạo20200009.06
Bàn thắngThẻ đỏ
45Yuya TsuboiThủ môn00000000
33Takuya WadaTiền vệ00000006.99
-Teppei YachidaTiền vệ00001006.82
90Oriola SundayTiền đạo10000006.5

Mito Hollyhock vs RB Omiya Ardija ngày 09-11-2025 - Thống kê cầu thủ