Kerala Blasters FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Danish Farooq BhatTiền vệ00000006.42
-Dušan LagatorHậu vệ00001007.07
-Milos DrincicHậu vệ10000006.86
22Sukham MeiteiTiền vệ00000006.45
8Vibin MohananTiền vệ10000016.91
-Adrian LunaTiền vệ10010006.34
19Mohammed AimenTiền đạo00020006.37
6Freddy LallawmawmaTiền vệ00000000
97R. LalthanmawiaTiền đạo10000106.71
2N. FernandesThủ môn00000006.53
-Kamaljit SinghThủ môn00000000
4RV HormipamHậu vệ00000000
-Ishan PanditaTiền đạo00000000
14Kwame PeprahTiền đạo60010006.19
63Bikash YumnamHậu vệ00000000
3Sandeep SinghHậu vệ00000000
-Korou Singh-30120008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
50Naocha Huidrom SinghHậu vệ00010006.64
32Mohammed AzharTiền vệ00000000
27Aibanbha DohlingHậu vệ00000006.96
Jamshedpur FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13SreekuttanTiền đạo00010006.58
18Ritwik Kumar DasTiền đạo00000005.94
-Jordan MurrayTiền đạo50000006.37
8Rei TachikawaTiền vệ20010006.06
-Ashutosh MehtaHậu vệ00000000
22Aniket JadhavTiền đạo00000000
-Pronay HalderTiền vệ00000000
33Amrit GopeThủ môn00000000
77Nikhil BarlaHậu vệ00000006.45
1Albino GomesThủ môn00000006.25
-Shubham SarangiHậu vệ00000006.29
4Pratik ChowdharyHậu vệ10000006.71
Thẻ vàng
66Stephen EzeHậu vệ10000006.95
-Imran KhanTiền đạo10010006.3
11Mohammed SananTiền đạo00000006.65
15Mobashir RahmanTiền vệ10000006.76
3Lazar ĆirkovićHậu vệ00000006.88
-Muhammed UvaisHậu vệ00000006.24
Thẻ vàng
20Sourav DasTiền vệ00020006.45
10Javi HernándezTiền vệ30000006.02
Thẻ vàng

Kerala Blasters FC vs Jamshedpur FC ngày 01-03-2025 - Thống kê cầu thủ