Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | yefferson colmenarez | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7.6 | ![]() ![]() |
5 | Jose Soto | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
24 | C. Cermeño | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ![]() |
11 | Darwin Gomez | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Yeferson Alfredo Escudero Graterol | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Jesus Hernandez | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | ![]() |
44 | Héctor Espínola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Christian Rivas | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
99 | Antonio Romero | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ![]() |
44 | Alexis Doldán | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
4 | Henry Junior Plazas Mendoza | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Johan Moreno | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |