Forge FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Tristan BorgesTiền đạo10000006.9
36Dino BontisThủ môn00000000
10Kyle BekkerTiền vệ00000006.23
22Noah JensenTiền vệ00000006.08
-Nana AmpomahTiền đạo10001006.28
Thẻ vàng
9Brian WrightTiền đạo40110018.01
Bàn thắngThẻ vàng
17Hoce MassundaTiền đạo00000006.01
6Ben PatonTiền vệ00000005.97
-A. Owolabi-BelewuHậu vệ10000005.61
Thẻ vàng
5D. NimickHậu vệ00000007
-Alexander Achinioti JonssonHậu vệ00000006.44
-Jassem koleilatThủ môn00000006.08
-Rezart RamaHậu vệ10011006.4
Thẻ vàng
-Amadou Kone-00000000
-Khadim KaneTiền vệ10010006.53
12Maxime FilionTiền đạo00000006.5
-David ChoiniereTiền đạo20100008.1
Bàn thắngThẻ đỏ
-Marko JevremovićHậu vệ20000006.72
York United FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Luke SinghHậu vệ21020206.79
24M. WilliamsThủ môn00000000
-Markiyan VoytsekhovskyyTiền vệ00000000
32Luca accettolaTiền vệ00000006.01
-I. Pavela-00000006.14
23R. FerrazzoTiền vệ00000006.41
-Orlando Botello LinaresTiền vệ00000006.39
-Oswaldo LeonHậu vệ00020006.69
7Steffen YeatesTiền vệ00000006.24
Thẻ vàng
-Elijah AdekugbeTiền vệ00000006.61
Thẻ vàng
21Kembo·KibatoTiền vệ00000006.31
18Julian AltobelliTiền đạo10001006.9
10A. ReidTiền đạo10101007.61
Bàn thắngThẻ vàng
-Massimo FerrinTiền vệ20110006.92
Bàn thắng
19Shola JimohTiền đạo00000006.54
-N. HigginsHậu vệ00000000
16Max FerrariTiền vệ10010006.24
20Gabriel BitarTiền vệ00000006.45

Forge FC vs York United FC ngày 30-06-2025 - Thống kê cầu thủ