Foshan Nanshi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Liu XinyuTiền đạo20000006.43
-Ruan JunTiền đạo00000006.14
37Shi LiangTiền vệ00000006.34
Thẻ vàng
-Sun XiaobinHậu vệ00000006.22
10Zhong ZiqinTiền vệ00000005.89
6Chen GuokangTiền vệ00000000
9Chang FeiyaTiền đạo00000000
-Yao XilongHậu vệ00000000
5Jin LiangkuanHậu vệ00000000
-Wu YuchenTiền vệ00000005.99
-Nicolás Gabriel Albarracín BasilTiền đạo00000006.47
-Wu YaoshengxuanThủ môn00000000
-He MingliHậu vệ10000005.99
18Han KundaTiền vệ00000000
-Zhang ShuaiHậu vệ00000006.63
-Yu Yao-HsingTiền đạo00000006.4
-Lyu KunHậu vệ00010006.24
39Li BowenHậu vệ00000006.54
13Zhang XingboHậu vệ00000005.9
44Rodney AntwiTiền đạo10000005.81
-Yang ChaoThủ môn00000006.12
14Zheng JunweiTiền đạo00000006.7
-Zhang ZhihaoHậu vệ00000000
Chongqing Tonglianglong
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tong ZhichengHậu vệ00000000
27Wu YongqiangTiền vệ00000006.76
30Bai YutaoTiền vệ00000000
31Wu Zitong Thủ môn00000000
-Cheng YetongTiền vệ00000006.71
1Yao HaoyangThủ môn00000006.99
38Ruan QilongHậu vệ20010007.69
-Wang WenxuanHậu vệ00020007.7
17Ng Yu-HeiTiền đạo00000006.53
-Abuduhelili WusimanjiangTiền vệ00000000
-Song PanTiền đạo00000000
22Ma YujunTiền vệ00000000
23Zhang HaixuanThủ môn00000000
-Rimvydas SadauskasHậu vệ10000007.54
3Zhang YingkaiHậu vệ10000007.29
16Zhang ZhixiongTiền vệ10000006.25
Thẻ vàng
7Xiang YuwangTiền đạo10100007.91
Bàn thắng
24Liu MingshiHậu vệ00000007.35
-Leonardo Benedito Da SilvaTiền đạo30141009
Bàn thắngThẻ đỏ
26He XiaoqiangHậu vệ00001007.94
-José Ángel CarrilloTiền đạo10000006.45
5Huang XuhengHậu vệ00000000

Chongqing Tonglianglong vs Foshan Nanshi ngày 11-10-2025 - Thống kê cầu thủ