Giải vô địch quốc gia Nhật Bản
28-02-2026 13:00 - Thứ bảy
90 Phút [2-2], 120 Phút[0-0], Loạt sút luân lưu[5-4], Gamba Osaka Thắng
Gamba Osaka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
44Kanji OkunukiTiền đạo00010006.23
3Riku HandaHậu vệ00000006.43
40Shoji ToyamaTiền đạo00000006.32
38Gaku NawataTiền đạo10010006.19
8Ryotaro MeshinoTiền đạo20100007.6
Bàn thắng
23Deniz HümmetTiền đạo21120008.18
Bàn thắng
1Masaaki HigashiguchiThủ môn00000006.05
6Makoto MitsutaTiền đạo00000006.48
27Rin MitoTiền vệ00000000
42Harumi MinaminoTiền đạo20010006.39
10Shu KurataTiền vệ10010006.04
15Takeru KishimotoHậu vệ00000000
19Ginjiro IkegayaHậu vệ00000000
5Genta MiuraHậu vệ10010006.68
4Shinnosuke NakataniHậu vệ20010006.7
21Ryo HatsuseHậu vệ00010006.3
16Tokuma SuzukiTiền vệ10000006.57
13Shuto AbeTiền vệ00001006.97
18Rui ArakiThủ môn00000000
41Jiro NakamuraTiền vệ00000000
Shimizu S-Pulse
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Riku GunjiTiền đạo00000000
5Kengo KitazumeHậu vệ00000006.1
21Kai MatsuzakiTiền vệ00000005.83
97Rinsei OhataTiền vệ00000000
47Yudai ShimamotoTiền vệ00000005.99
1Yuya OkiThủ môn00000006.91
28Yutaka YoshidaHậu vệ20000006.22
81Kazuki KozukaTiền vệ20000116.09
10Matheus BuenoTiền vệ00010006.38
23Kanta ChibaTiền đạo30000005.64
49Koya KitagawaTiền đạo40110008.07
Bàn thắng
38Toshiki TakahashiTiền đạo00000006.5
7CapixabaTiền vệ40111008.82
Bàn thắngThẻ đỏ
17Masaki YumibaTiền vệ00000000
50Alfredo StephensTiền đạo01000006.53
16Togo UmedaThủ môn00000000
6Zento UnoTiền vệ00001006.05
14Park Seung-WookHậu vệ00000006.03
51Jelani Reshaun SumiyoshiHậu vệ10000006.19
15Yuki HondaHậu vệ00000006.32

Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse ngày 28-02-2026 - Thống kê cầu thủ