HNK Gorica
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-vanja pelkoTiền đạo00000000
8Iker PozoTiền vệ00000006.21
10Jurica PrširTiền vệ30100006.51
Bàn thắng
32elvir durakovicHậu vệ00000005.98
7Ognjen BakicTiền vệ00000005.51
20Luka VrzicTiền đạo30000005.91
50Ante ErcegTiền đạo10000016.37
30Darijan Radelić-ŽarkovThủ môn00000000
-Filip CuicTiền đạo20000006.26
71Davor MatijašThủ môn00000005.66
45Stefan PerićHậu vệ00010005.56
Thẻ vàng
4Jakov FilipovićHậu vệ00000006.21
Thẻ vàng
19Marijan ČabrajaHậu vệ10010006.13
Thẻ vàng
22Žan TronteljHậu vệ00000007.05
18Ivan FiolićTiền vệ00000005.81
99Medin gashiTiền đạo10010006.14
6jakov gurlicaHậu vệ00000000
35Zvonimir JosicHậu vệ00000000
98Fran KasumovicHậu vệ00000000
36Ante KaveljHậu vệ00000005.85
14stjepan kucisTiền vệ00000000
5Mateo LešHậu vệ00000000
24Domagoj PavičićTiền vệ10000005.61
NK Varteks Varazdin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lamine BaHậu vệ00010006.59
25Antonio BoršićHậu vệ00000006.32
4Luka SkaricicHậu vệ10100008.42
Bàn thắngThẻ đỏ
8Tomislav DuvnjakTiền vệ00000006.52
-Rufat AbdullazadaTiền vệ00000000
16Novak TepsicHậu vệ00000006.62
6David PuclinTiền vệ00000000
1Oliver ZelenikaThủ môn00000006.22
23Frane MaglicaHậu vệ00000006.34
-Teo Novak-00000000
24Mario MarinaTiền vệ00000006.54
2Sven LesjakHậu vệ00000000
-Vane JovanovHậu vệ00000006.94
-Marko DabroTiền đạo10000006.09
29Domagoj BegonjaHậu vệ00000000
44Mateo BaraćHậu vệ00000000
-Mate AntunovicTiền đạo00000006.85
27Aleksa LatkovicTiền vệ10100017.36
Bàn thắngThẻ vàng
22luka mamicTiền đạo10020006.74
-Leon BelcarTiền vệ10010006.37
Thẻ vàng
17Ivan MamutTiền đạo30101017.48
Bàn thắngThẻ vàng
13Mario MladenovskiHậu vệ00000006.18
Thẻ vàng

HNK Gorica vs NK Varteks Varazdin ngày 19-10-2025 - Thống kê cầu thủ