Maccabi Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
89Heorhiy YermakovThủ môn00000005.96
5Goni NaorTiền vệ00000006.65
27Pierre CornudHậu vệ00000006.39
2Zohar ZasanoHậu vệ00000000
16Kenny SaiefTiền vệ00000000
40Shareef KeoufThủ môn00000006.93
15Lior KasaTiền vệ00000006.16
Thẻ vàng
99Đorđe JovanovićTiền đạo00000006.23
8Dolev HazizaTiền đạo00010006.46
80P. AgbaTiền vệ00000000
3Sean GoldbergHậu vệ00000000
11Kenji GorreTiền đạo20020006.56
25Jelle BatailleTiền vệ10000006.38
30Abdoulaye SeckHậu vệ20000007.37
-Lisav Naif EissatHậu vệ00000006.69
Thẻ vàng
19Ethane AzoulayTiền vệ10010006.13
17Suf·PodgoreanuTiền đạo00000006.75
10Matías NahuelTiền đạo20030005.92
7Ayi Silvain Kangani SoukpeTiền đạo00030006.26
9trivante stewartTiền đạo10000005.85
Hapoel Beer Sheva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Alon TurgemanTiền đạo00000006.44
9zahi ahmedTiền đạo00010006.62
29Eylon AlmogTiền đạo00000006.43
44Djibril diopHậu vệ00000007.15
19Shai EliasTiền vệ00000006.86
23Itay HazutTiền vệ00000000
95Itay HemiThủ môn00000000
18Roei LevyHậu vệ00000000
12Joseph Sabobo BandaTiền đạo00000000
1Ofir MarcianoThủ môn00000007.34
2guy mizrahiHậu vệ00010006.75
Thẻ vàng
5Or BlorianHậu vệ00000007.4
3Matan BaltaksaHậu vệ00000007.76
13Ofir DavidzadaHậu vệ00000007.1
7Eilel PeretzTiền vệ10010006.64
Thẻ vàng
25Lucas de Souza VenturaTiền vệ10000006.65
20Kings KangwaTiền vệ20010006.96
Thẻ vàng
10Dan BitonTiền vệ20100108.2
Bàn thắngThẻ đỏ
66Igor ZlatanovićTiền đạo20010006.34
11Amir Chaim·GanahTiền đạo10010006.21

Maccabi Haifa vs Hapoel Beer Sheva ngày 30-09-2025 - Thống kê cầu thủ