| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mckenzie Weinert | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 8.3 | |
| 25 | Shea moyer | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| 28 | Cassie Rohan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | S. Griffith | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 7.4 | |
| 2 | hannah white | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Kelsey Renee Daugherty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| - | Mylena cruz | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| - | Ana Markovic | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Catherine Zimmerman | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| - | Jordan Thompson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| - | L. Scarpelli | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | H. Breslin | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Jennifer cudjoe | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.6 |